HOTLINE 0904 83 1358
Nissan Navara là mẫu bán tải nhập khẩu Thái Lan và phân phối chính hãng, bảo hành 5 năm, với 3 phiên bản : Nissan Navara EL, Nissan Navara VL và Nissan Navara Pro-4x .
.jpg)
Nissan Navara là mẫu bán tải 1 tấn nhập khẩu Thái Lan, trang bị động cơ diesel 2.3L Twin Turbo và hệ treo sau đa liên kết lò xo trụ. Xe được phân phối chính hãng tại Việt Nam với 3 phiên bản EL, VL và Pro4X, bảo hành 5 năm.
Tại thị trường Việt Nam, Nissan Navara được phân phối với các phiên bản:
Lưu ý: Giá lăn bánh Nissan Navara tại Hà Nội, TP.HCM hoặc các tỉnh sẽ chênh lệch tùy lệ phí trước bạ và chương trình ưu đãi.
| Thông số | Nissan Navara |
| Động cơ | 2.3L Diesel Twin Turbo |
| Công suất cực đại | 190 mã lực |
| Mô-men xoắn | 450 Nm |
| Hộp số | Tự động 7 cấp |
| Dẫn động | 2WD/4WD |
| Treo trước | Tay đòn kép |
| Treo sau | Đa liên kết với kết cấu lò xo trụ |
| Khoảng sáng gầm xe | 220mm |
| Túi khí | 6-7 |
.jpg)
Nissan Navara mang phong cách thiết kế V-Motion đặc trưng:
Phiên bản Pro4X nổi bật với phong cách off-road, lưới tản nhiệt sơn đen, tem nhận diện riêng và ốp vòm bánh thể thao.
.jpg)
Khoang cabin Navara hướng tới tính thực dụng nhưng vẫn đảm bảo hiện đại:
Hàng ghế sau rộng rãi hơn so với nhiều mẫu bán tải cùng phân khúc, phù hợp gia đình 4–5 người.
Khối động cơ diesel 2.3L Twin Turbo sản sinh 190 mã lực và 450 Nm mô-men xoắn, mang lại khả năng kéo tải mạnh mẽ nhưng vẫn tiết kiệm nhiên liệu.
So với các mẫu bán tải sử dụng nhíp lá như Ford Ranger hay Toyota Hilux, hệ treo đa liên kết của Navara giúp:
Với hệ dẫn động 4WD, khóa vi sai cầu sau (tùy phiên bản), khoảng sáng gầm 220mm, Navara đáp ứng tốt nhu cầu đi công trình hoặc địa hình xấu.
Các đối thủ chủ yếu của Nissan Navara 2026 trong phân khúc bán tải tại Việt Nam :
| Tiêu chí | Nissan Navara | Ranger | Triton |
| Treo sau | Đa liên kết | Nhíp lá | Nhíp lá |
| Công suất | 190 hp | 170-210 hp | 181 hp |
| Giá khởi điểm | Cạnh tranh | Cao | Tương đương |
| Độ êm ái | Tốt | Trung bình | Khá |
Navara phù hợp khách hàng ưu tiên độ êm ái và sử dụng đa dụng giữa gia đình và công việc.
Ưu điểm
Hạn chế
Với động cơ diesel bền bỉ, Navara phù hợp khách hàng sử dụng dài hạn.
Nissan Navara phù hợp với:
Nếu bạn cần một mẫu bán tải cân bằng giữa vận hành mạnh mẽ và độ êm ái khi đi phố, Nissan Navara là lựa chọn đáng cân nhắc.
.jpg)
Để giải đáp nhanh một số câu hỏi về mẫu xe bán tải Nissan Navara :
Nissan Navara 2026 là mẫu bán tải 1 tấn nổi bật nhờ động cơ 2.3L Twin Turbo mạnh mẽ, hệ treo sau đa liên kết êm ái và mức giá cạnh tranh. Trong phân khúc bán tải tại Việt Nam, Nissan Navara là lựa chọn thực dụng cho cả công việc lẫn gia đình.
* Hình ảnh có thể khác so với thực tế
Hình ảnh hoàn toàn mới của Nissan Navara 2024 lấy cảm hứng từ siêu bán tải Nissan Titan
Tích hợp nhiều tính năng trong một chiếc xe bán tải là một điều khó khăn nhất mà Nissan đã đạt được. Nissan Navara thống lĩnh mọi địa hình với mâm xe cỡ lớn
Đuôi xe Nissan Navara được thiết kế mới với hệ thống đèn LED hình chữ C tăng tính nhận diện và nổi bật khi di chuyển
Hệ thống đền pha LED cao cấp, thiết kế dạng ống mang đến cho Nissan Navara hoàn toàn công suất chiếu sáng vượt trội và tính thẩm mỹ số 1 phân khúc
* Hình ảnh có thể khác so với thực tế
Những công nghệ giải trí tiên tiến nhất được trang bị, Nissan Navara 2026 mang đến cho bạn trải nghiệm của dòng xe bán tải cao cấp
Bạn sẽ thấy thoải mái bất ngờ với ghế bọc da cao cấp và độ rộng từ các hàng ghế bắt đầu từ ghế lái bảo vệ cột sống
Giữ kiểm soát ơ mọi nơi. Nissan Navara 2026 với vô lăng thiết kế hiện đại hoàn toàn mới tích hợp đầy đủ các tùy chỉnh và chìa khóa thông minh Smartkey- Starstop
Hỗ trợ hoàn hảo cho người lái Nissan Navara duy nhất trong phân khúc được trang bị camera 360 ưu việt
Mức tiêu hao tham khảo (thực tế sử dụng)
| Điều kiện Vận hành | Mức tiêu thụ |
| Cao tốc ( ổn định 80-100km/h) | 6,5-7,0 L/100km |
| Hỗn hợp | 7,0-8,0L/100km |
| Đô thị đông đúc | 8,0-9,0L/100km |
| Tải nặng ( off-Road ) | 9,0-11L/100km |
Cả 4 phiên bản Nissan Navara 2026 : EL 2WD , VL 2WD, VL 4WD và Pro-4x đều được trang bị mâm hợp kim nhôm kích thước : 255/60R18
Kích thước
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dài x Rộng x Cao | ~5.260 x 1.850 x 1.860 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.150 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 220 mm |
| Bán kính quay vòng | ~6,2 m |
Trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Trọng lượng không tải | ~1.900 – 2.050 kg |
| Trọng lượng toàn tải | ~2.800 – 2.910 kg |
| Tải trọng cho phép | ~900 – 1.000 kg |
Dung tích
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 lít |
| Kích thước thùng hàng (DxRxC) | ~1.503 x 1.560 x 474 mm |
| Trang bị | EL | VL | Pro-4X |
|---|---|---|---|
| ABS (chống bó cứng phanh) | ✓ | ✓ | ✓ |
| EBD (phân bổ lực phanh điện tử) | ✓ | ✓ | ✓ |
| BA (hỗ trợ lực phanh khẩn cấp) | ✓ | ✓ | ✓ |
| VDC (cân bằng điện tử) | ✓ | ✓ | ✓ |
| TCS (kiểm soát lực kéo) | ✓ | ✓ | ✓ |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | ✓ | ✓ | ✓ |
| Hỗ trợ đổ đèo | — | ✓ | ✓ |
| Camera 360 độ | — | ✓ | ✓ |
| Hạng mục | Trang bị chính | Ghi chú theo phiên bản |
|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Nỉ / Da cao cấp | EL: nỉ; VL & Pro-4X: da |
| Ghế lái | Chỉnh tay / Chỉnh điện 8 hướng | Bản cao có chỉnh điện |
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp phím điều khiển | Cruise Control tích hợp |
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng 8 inch | Hỗ trợ Apple CarPlay & Android Auto |
| Âm thanh | 6 loa | Âm thanh tiêu chuẩn |
| Kết nối | Bluetooth, USB, AUX | Kết nối điện thoại thông minh |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng độc lập | EL: chỉnh cơ; VL/Pro-4X: tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Tăng sự thoải mái cho hành khách |
| Khởi động | Nút bấm Start/Stop | Có trên bản cao |
| Chìa khóa | Smart Key | Phiên bản cao cấp |
| Cửa kính | Chỉnh điện 1 chạm | Ghế lái 1 chạm chống kẹt |
| Tựa tay trung tâm | Trước & sau | Có hộc để ly |
| Hộc chứa đồ | Đa vị trí | Phục vụ nhu cầu công việc |
| Hạng mục | Trang bị chính | Ghi chú theo phiên bản |
|---|---|---|
| Thiết kế tổng thể | Phong cách mạnh mẽ, cơ bắp | Đậm chất bán tải đa dụng |
| Lưới tản nhiệt | V-Motion đặc trưng Nissan | Pro-4X: sơn đen thể thao |
| Đèn pha | LED Projector | Có tự động bật/tắt (bản cao) |
| Đèn LED ban ngày (DRL) | Có | Tăng nhận diện ban ngày |
| Đèn sương mù | Có | Pro-4X viền đen cá tính |
| Đèn hậu | LED | Thiết kế hiện đại |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh/gập điện, tích hợp báo rẽ | Bản cao có gập tự động |
| Tay nắm cửa | Mạ chrome / sơn cùng màu | Pro-4X: tông đen |
| Mâm xe | 17–18 inch hợp kim | Pro-4X: mâm 17 inch off-road |
| Thanh giá nóc (Roof Rail) | Có | Trang bị trên Pro-4X |
| Bệ bước chân | Có | Tiêu chuẩn |
| Cản trước/sau | Thiết kế cứng cáp | Pro-4X: tạo hình off-road |
| Thùng hàng | Rộng rãi, có móc neo cố định | Có thể lắp thêm nắp thùng |
| Khoảng sáng gầm xe | Cao | Phù hợp địa hình xấu |
| Khả năng lội nước | Tốt trong phân khúc | Phù hợp bán tải đa dụng |