TEANA

* Hình ảnh có thể khác so với thực tế

HOTLINE 0904 831 358

Phiên bản

TEANA 2.5 SL

1,490,000,000 VNĐGiá (Bao gồm 10% VAT)
  • Dung tích xi-lanh: 2,488 cc
  • Công suất cực đại: 134 (179,6)/6.000 (kW (PS)/rpm)
  • Mô-men xoắn cực đại: 243/4.000 (Nm/rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Nhập Mỹ nguyên chiếc

Ngoại thất

* Hình ảnh có thể khác so với thực tế

PHONG CÁCH

Sự hài hòa, cân đối trong từng chi tiết thiết kế đem đến sự cao cấp và sang trọng

Phong cách

Cửa sổ trời

Cửa sổ trời của Teana tạo nên kiểu dáng cao cấp và sự thoải mái hơn cho cả lái xe và hành khách.

ĐÈN PHA VỚI DẢI ĐÈN LED CHẠY BAN NGÀY

Đèn hậu LED

Đèn hậu LED kéo dài từ đuôi xe lên thân xe đem đến sự cao cấp & sang trọng

HIỆU SUẤT

Trải nghiệm lái xe tuyệt vời hơn nhờ sự tăng tốc nhanh và liền mạch khi vượt và nhập làn. TEANA được đánh giá sở hữu khả năng tăng tốc…

Hiệu suất

HIỆU SUẤT

Trải nghiệm lái xe tuyệt vời hơn nhờ sự tăng tốc nhanh và liền mạch khi vượt và nhập làn. TEANA được đánh giá sở hữu khả năng tăng tốc tốt đứng đầu phân khúc.

AN TOÀN

Tính năng an toàn trang bị trên TEANA giúp người lái thoái mái hơn khi lái xe

An toàn

HỆ THỐNG ĐÈN TRƯỚC TỰ ĐỘNG BẬT TẮT CẢM ỨNG ÁNH SÁNG.

Khi cần gạt nước hoạt động trong thời tiết tối và trời mưa, đèn pha trước sẽ tự động bật , cảnh báo về sự xuất hiện của xe với những phương tiện khác với mục điểm giảm thiểu va chạm có thể xảy ra.

CỤM ĐÈN HẬU

TÍNH THỰC DỤNG

Teana vượt trội trong việc tiết kiệm nhiên liệu

Tính thực dụng

KHẢ NĂNG TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU TRÊN ĐƯỜNG CAO TỐC

Động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng và hộp số vô cấp của Teana được tinh chỉnh toàn diện giúp mang lại sức mạnh và khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn bao giờ hết. Với khả năng tiêu thụ nhiên liệu trên đường cao tốc tốt hàng đầu phân phúc, bạn sẽ hoàn toàn tận hưởng sự êm ái kỳ diệu mà Teana mang lại khi lướt nhẹ trên đường.

HỘP SỐ VÔ CẤP ĐIỆN TỬ XTRONIC-CVT

Đối với phiên bản hộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT mới nhất, độ ma sát được giảm đến 40% và dải tỷ số được tăng lên gấp rất nhiều lần nếu so với một vài hộp số tự động 8 cấp thông thường. Điều đó có nghĩa là khả năng tăng tốc và tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn cùng với khả năng vận hành thật mượt mà.

Nội thất

* Hình ảnh có thể khác so với thực tế

PHONG CÁCH

Thiết kế nội thất sang trọng và đẳng cấp

Phong cách

CHẤT LIỆU DA CAO CẤP

Thiết kế sang trọng và đẳng cấp đến từng chi tiết. Chất liệu da cao cấp được ứng dụng cho hàng ghế trước và sau

SỰ THOẢI MÁI

Teana tối đa sự thoải mái cho người lái và hành khách ngồi phía trước bằng việc áp dụng hệ thống nghiên cứu của cơ quan hàng không NASA

Sự thoải mái

CHÌA KHÓA THÔNG MINH

Chìa khóa thông minh có nút báo động.

ĐIỆN THOẢI RẢNH TAY

Vô lăng trang bị chức năng sưởi và nút đàm thoại rảnh tay.

HỆ THỐNG SƯỞI

Ghế trước có hệ thống sưởi

GƯƠNG CHIẾU HẬU

Gương chiếu hậu trong xe với chế độ tự động điều chỉnh độ sáng lóa tích hợp la bàn

VẬT LIỆU CHỐNG ỒN

Tăng thêm 32% vật liệu chống ồn mới so với phiên bản hiện tại. Được ứng dụng thêm trên nhiều khu vực bao gồm trần, sàn, bảng đồng hồ và công tắc điều khiển.

CÔNG NGHỆ

Khoang lái thông minh, đa chức năng như: Hiệu ứng 3D, Màn hình đa thông tin, Cổng giao tiếp USB, MP3, iPod

CÔNG NGHỆ

NÚT BẤM KHỞI ĐỘNG

Chìa khóa thông minh khởi động bằng nút bấm

HỆ THỐNG LÁI

Tay lái chỉnh 4 hướng, trợ thủy lực, bọc da, 3 chấu tích hợp chỉnh âm thanh

MÀN HÌNH HIỂN THỊ ĐA CHỨC NĂNG

Màn hình màu 4 inch, hiệu ứng 3D nằm giữa đồng hồ hiển thị.

HỆ THỐNG ÂM THANH

Màn hình 5 inch LCD AM/FM, 1 CD, RDS, MP3, AUX, USB

9 LOA BOSE CAO CẤP

Loa BOSE nổi tiếng trên thế giới về chất lượng đem lại âm thanh trung thực và cảm giác lái xe thoải mái trên mọi hành trình.

AN TOÀN

Teana là mẫu sedan hàng đầu của thương hiệu đến từ Nhật Bản nhận được đánh giá cao nhất lần đầu tiên trong lịch sử ASEAN NCAP ở cả hạng…

AN TOÀN

TÚI KHÍ AN TOÀN

Trang bị 06 túi khí: 02 cho người lái và người ngồi kế bên. 2 túi khí bên, 2 túi khí rèm.

HỆ THỐNG CHỐNG BÓ CỨNG PHANH (ABS)

ABS điều khiển áp suất phanh thủy lực để ngăn ngừa bánh xe bị khóa chặt, giúp duy trì sự ổn định của xe và vô lăng điều khiển trong điều kiện phanh xe khẩn cấp.

HỆ THỐNG PHÂN PHỐI LỰC PHANH ĐIỆN TỬ (EBD)

Bằng cách điều khiển phanh bánh trước và sau, Hệ thống phân phối lực phanh điện tử giảm thiểu sự khác biệt khi xe chở đồ nhẹ hay nặng

HỆ THỐNG HỖ TRỢ LỰC PHANH KHẨN CẤP (BA)

Hệ thống này giúp tài xế phanh gấp hiệu quả hơn trong trường hợp phanh khẩn cấp nhưng với một lực không quá lớn lên bàn đạp phanh.

HỆ THỐNG KIỂM SOÁT CÂN BẰNG ĐỘNG (VDC)

Tự động chống trượt ngang giúp đảm bảo sự ổn đỉnh khi lái và tăng tính an toàn cho xe.

Thông số kỹ thuật

Động cơ

TEANA 2.5 SL

  • Mã động cơ: QR25
  • Loại động cơ: DOHC 16 van 4 xylanh thẳng hàng, CVTCS
  • Dung tích xi-lanh: 2,488 (cc)
  • Hành trình pít-tông: 89.0 x 100.0 (mm)
  • Công suất cực đại: 180/6,000 (HP/rpm)
  • Mô-men xoắn cực đại: 243/4,000 (Nm/rpm)
  • Tỉ số nén: 10
  • Hệ thống phun nhiên liệu: Phun xăng điện tử đa cổng liên tục
  • Loại nhiên liệu: Xăng không chì, RON 92 hoặc RON 95
Hộp số
  • Loại hộp số: Hộp số vô cấp điện tử Xtronic-CVT
  • Tỷ số truyền – Số tiến: 2.6320 – 0.3780
  • Tỷ số truyền – Số lùi: 1.9601
Phanh
  • Hệ thống phanh: Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD), hệ thống hỗ trợ phanh (BA)
  • Phanh Trước: Phanh đĩa tản nhiệt
  • Phanh Trước: Phanh đĩa đặc
Hệ thông treo và Hệ thống lái
  • Hệ thống treo trước: Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ và thanh giằng
  • Hệ thống treo sau: Hệ thống treo độc lập đa liên kết
  • Hệ thống truyền động: 2WD
  • Hệ thống lái: Tay lái chỉnh 4 hướng, trợ thủy lực & điện tử, bọc da , 3 chấu
  • Bán kính vòng quay tối thiểu: 5,9 (m)
Mức tiêu thụ nhiên liệu

TEANA 2.5 SL

  • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình kết hợp: 7.6
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị: 10.1
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình ngoài đô thị: 6.2
Mâm và Lốp xe
  • Kích thước mâm xe: 17 inch, Mâm đúc
  • Kích thước lốp xe: 215/55R17
Kích thước, Trọng lượng và Dung tích
  • Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao): 4,863 x 1,830 x 1,488 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 2,775 (mm)
  • Chiều rộng cơ sở (Trước x Sau): 1,585 x 1,585 (mm)
  • Khoảng sáng gầm xe: 135 (mm)
  • Số chỗ ngồi: 5
  • Trọng lượng không tải: 1,545 kg
  • Trọng lượng toàn tải: 1,880 kg
  • Dung tích bình nhiên liệu: 68 (l)
An toàn và An ninh
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD), hệ thống hỗ trợ phanh (BA) /
    Anti-lock Braking System (ABS), Electronic Brake force Distribution (EBD), Brake Assist (BA)
        Có / With
    Hệ thống kiểm soát cân bằng động / Vehicle Dynamic Control (VDC)     Có / With
    Hệ thống kiểm soát độ bám đường / Traction Control System (TCS)     Có / With
    Hệ thống kiểm soát mất lái chủ động / Active Understeer Control (AUC)     Có / With
    Hệ thống điều khiển hành trình / Cruise Control     Có / With
    Dây đai an toàn / Seat belts Đa điểm, Trước x Sau / All points, Fr x Rr”   Có (Tiếp xúc 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự đống nới lỏng x 3 điểm) /
    With (3-point ALR/ELR passenger system. ELR for driver)
    Điều chỉnh theo chiều cao / Height adjustment Trước / Front Có / With
    Chức năng nhắc đeo dây đai an toàn / Seat belt reminder Người lái / Driver   Có / With
    Giảm chấn vùng đầu / Head restrain Hàng ghế trước / Front seats   Có (điều chỉnh lên xuống) / With (Up/Down adjustable)
    Hàng ghế sau / Rear seats   Có (điều chỉnh lên xuống) / With (Up/Down adjustable)
    Chốt khóa trẻ em / Child anchors     Có / With
    Hệ thống chống trộm & Thiết bị báo động chống trộm /
    Anti-theft Immobiliser & VSS alarm
        Có / With
    Túi khí / Airbags Người lái & Người ngồi kế bên /
    Driver & Assistant
      Có / With
    Túi khí hai bên / Side airbags Hàng ghế phía trước /
    Front seats
    Có / With
    Túi khí rèm / Curtain airbags   Có / With
Nội thất
  • Chìa khóa thông minh khởi động bằng nút bấm / I-Key & Start stop engine   Có / With
    Màn hình hiển thị đa chức năng / Multi information display   Màn hình màu 4 inch, hiệu ứng 3D nằm giữa đồng hồ hiển thị /
    4 inch, 3 D effect graphics color in centre of instrument display
    Kết nối bluetooth đàm thoại rảnh tay / Bluetoooth hands-free phone system   Có / With
    Hệ thống âm thanh / Audio system   Màn hình 5 inch LCD AM/FM, 1 CD, RDS, MP3, AUX, USB /
    5 inch LCD color for Display Audio, AM/FM, 1 CD, RDS, MP3, AUX, USB
    Loa / Speakers   9 loa Bose /
    9 Bose speakers
    Chức năng tích hợp trên tay lái / Steering switch function   Nút bấm tích hợp phát sáng, điều khiển đa thông tin, âm thanh & tích hợp chức năng sấy
    Ghế / Seats Người lái / Driver Ghế điện, 8 hướng / Power seat, 8-way
    Người ngồi kế bên / Assistant Chỉnh cơ, 4 hướng / Manual seat, 4-way
    Chất liệu ghế / Seats material   Da / Leather
    Điều hòa nhiệt độ / Air conditioning   Tự động; 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn / Dual zone auto A/C with pollen filter
    Hệ thống cửa gió cho hàng ghế thứ 2 / Ventilation system for 2nd row seats   Có / With
    Gương chiếu hậu trong xe / Rearview mirror   Tự động điều chỉnh độ sáng lóa, tích hợp la bàn / Auto dimming, compass
    Tay nắm cửa trong mạ crom / Chrome inside door handle   Có / With
    Tay nắm / Assist grips   Có (Người ngồi kế bên x 1, hàng ghế sau x 2) / With (Assist x 1, Rear seats x 2)
    Ngăn đựng đồ trên cửa có giá đựng chai /
    Door pocket fixed type with bottle holder
    Cửa trước / Front door Có / With
    Cửa sau / Rear door Có / With
    Hộc đựng đồ trên trần / Roof console   Có (Ngăn đựng kính, Đèn trần, Đèn thư giãn) / With (Sunglass holder & map lamp & mood lamp)
    Hộc đựng đồ giữa hai hàng ghế / Center console box   Với tựa tay & 2 ngăn / With armrest & 2 compartments
    Hộc đựng găng tay / Glove box   Có / With
    4 giá để cốc / 4 Cup holders Trước / Front 2 giá để cốc phía trước với viền ánh kim / 2 holders on front of console (Sift side) with chrome silver ring
    Sau / Rear 2 giá để cốc trên thanh tựa tay hàng ghế sau / 2 holders on center armrest
    Sưởi ghế / Seat heater   Có (Cho ghế lái & ghế phụ kế bên) / With (For driver & assist seat)
    Hàng ghế sau / Rear seats   Lưng ghế gập 60:40 / 60:40 split fold
    Ngăn đựng đồ sau ghế / Seat back storage   Có / With
    Tấm che nắng / Sun visors   Có / With
    Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window   Có (Với công tắc tích hợp chiếu sáng) / With (Swithch illumination)
    Đèn cho hàng ghế phía sau / Personal lamps for rear seats   Có, với 2 chiếc mỗi bên / With, 2 pieces on each side
    Đèn ở bậc lên xuống phía trước / Front step lamp   Có / With
    Đèn chiếu sáng ở khoang chứa đồ / Trunk illumination   Có / With
    Camera lùi với màn hình chỉ dẫn / Rear view camera with monitor guide display   Có / With
    Ăng ten / Antena   Có (Tích hợp trên kính) / With (Integrated on glass)
Ngoại thất
  • Đèn pha / Headlamp   Halogen loại thấu kính, 4 bóng, tự động tắt mở /
    Projector-type halogen headlights, 4 lights, auto on/off
    Dải đèn Led chạy ban ngày / Day time running lights   Có / With
    Đèn sương mù trước / Front fog lamp   Có / With
    Lưới tản nhiệt phía trước / Front grille   Mạ crom viền xung quanh / Black paint with chrome surround
    2 Gạt mưa cảm biến tốc độ /
    2 Speed with variable intermittent & Mist & Speed sensitive wiper
      Có / With
    Gương chiếu hậu / Outer mirror Cùng màu thân xe / Body colored Có / With
    Điều chỉnh / Adjustment Gương gập cơ, chỉnh điện / Folding: manual, mirror: electric
    Tích hợp đèn báo rẽ /
    Intergrated side turn signal lamps
    Có / With
    Chế độ sấy gương chiếu hậu / Outer mirror heater Có / With
    Tay nắm cửa mạ crom / Chrome outside door handle   Có / With
    Nẹp sườn xe, Nẹp cửa sổ / Side molding, Door waist molding   Có / With
    Cửa sổ trời / Sunroof   Có / With
    Sưởi kính sau / Rear window defroster   Có / With
    Cụm đèn hậu sau /
    Bulb type rear combination lamp
      Có / With

Tin liên quan

Nissan Long Biên : Thông tin tuyển dụng mới nhất
Song hành với sự phát triển mạnh mẽ và năng…
Xem chi tiết
Nissan Teana 2018 tăng giá nhẹ tại thị trường Mỹ
Nissan vừa công bố giá bán lẻ dành cho mẫu…
Xem chi tiết